- 十thập(mười, chữ thập (gánh nặng))
- 兄huynh(anh trai)
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Slovakia (Cộng hòa Slovakia từ năm 1993)
Slovakia là một quốc gia xinh đẹp.
Slovakia (Cộng hòa Slovakia từ năm 1993)
Slovakia là một quốc gia xinh đẹp.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Slovakia (Cộng hòa Slovakia từ năm 1993)
Slovakia (Cộng hòa Slovakia từ năm 1993)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.