- 方phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
vô lăng; tay lái
中汽车上用手转动来控制方向的圆形装置qìchē shang yòng shǒu zhuǎndòng lái kòngzhì fāngxiàng de yuánxíng zhuāngzhì
Vô lăng ở bên trái.
vô lăng; tay lái
中汽车上用手转动来控制方向的圆形装置qìchē shang yòng shǒu zhuǎndòng lái kòngzhì fāngxiàng de yuánxíng zhuāngzhì
Vô lăng ở bên trái.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
vô lăng; tay lái
vô lăng; tay lái
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.