- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
áp đặt; gây (áp lực); tác động
Anh ấy gây áp lực cho tôi.
áp đặt; gây (áp lực); tác động
Anh ấy gây áp lực cho tôi.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
áp đặt; gây (áp lực); tác động
áp đặt; gây (áp lực); tác động
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.