- 彳xích(bước chân trái)
- 亍xúc(bước chân phải)
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
du lịch; đi du lịch; hành trình
中外出去远的地方游玩wàichū qù yuǎn de dìfang yóuwán
Chuyến du lịch này rất thú vị.
đi du lịch; lữ hành
中外出到远处游玩或做事wàichū dào yuǎnchù yóuwán huò zuòshì
Tôi thích đi du lịch.
du lịch; đi du lịch; hành trình
中外出去远的地方游玩wàichū qù yuǎn de dìfang yóuwán
Chuyến du lịch này rất thú vị.
đi du lịch; lữ hành
中外出到远处游玩或做事wàichū dào yuǎnchù yóuwán huò zuòshì
Tôi thích đi du lịch.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
du lịch; đi du lịch; hành trình
du lịch; đi du lịch; hành trình
du lịch; đi du lịch; lữ hành
中到远的地方去游玩dào yuǎn de dìfang qù yóuwán
du lịch; đi du lịch; lữ hành
中到远的地方去游玩dào yuǎn de dìfang qù yóuwán
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.