giai điệu; âm điệu
中一首歌曲或音乐的起伏声音yī shǒu gēqū huò yīnyuè de qǐfú shēngyīn
Giai điệu bài hát này rất hay.
giai điệu; âm điệu
中一首歌曲或音乐的起伏声音yī shǒu gēqū huò yīnyuè de qǐfú shēngyīn
Giai điệu bài hát này rất hay.
giai điệu; âm điệu
giai điệu; âm điệu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.