- 方phương(lá cờ/hướng (cờ hiệu của bộ tộc))
- 矢thỉ(mũi tên (vũ khí chiến đấu))
Bộ tộc tụ họp dưới lá cờ, tay cầm mũi tên sẵn sàng chiến đấu.
nhóm dân tộc; tộc người; cộng đồng dân tộc
Tộc quần này có văn hóa độc đáo.
cộng đồng; tập thể chung
Cộng đồng này có văn hóa riêng của họ.
nhóm dân tộc; tộc người; cộng đồng dân tộc
Tộc quần này có văn hóa độc đáo.
cộng đồng; tập thể chung
Cộng đồng này có văn hóa riêng của họ.
Bộ tộc tụ họp dưới lá cờ, tay cầm mũi tên sẵn sàng chiến đấu.
Đàn cừu cần một vị thủ lĩnh dẫn dắt, giống như vua dẫn dắt muôn dân.
Bộ tộc tụ họp dưới lá cờ, tay cầm mũi tên sẵn sàng chiến đấu.
Đàn cừu cần một vị thủ lĩnh dẫn dắt, giống như vua dẫn dắt muôn dân.
nhóm dân tộc; tộc người; cộng đồng dân tộc
nhóm dân tộc; tộc người; cộng đồng dân tộc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.