lá cờ; cờ hiệu; (bóng) ngọn cờ; biểu ngữ
中布做成的标志,通常用竿子举起来bù zuò chéng de biāozhì、tōngcháng yòng gānzi jǔ qǐlai
Lá cờ này rất đẹp.
cờ; cờ hiệu
中用布或纸做成的、有颜色或图案的、挂在杆上的标志yòng bù huò zhǐ zuòchéng de、yǒu yánsè huò túàn de、guàzai gānshang de biāozhì
lá cờ; cờ hiệu; (bóng) ngọn cờ; biểu ngữ
中布做成的标志,通常用竿子举起来bù zuò chéng de biāozhì、tōngcháng yòng gānzi jǔ qǐlai
Lá cờ này rất đẹp.
cờ; cờ hiệu
中用布或纸做成的、有颜色或图案的、挂在杆上的标志yòng bù huò zhǐ zuòchéng de、yǒu yánsè huò túàn de、guàzai gānshang de biāozhì
lá cờ; cờ hiệu; (bóng) ngọn cờ; biểu ngữ
lá cờ; cờ hiệu; (bóng) ngọn cờ; biểu ngữ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.