- 丨côn(que thẳng đứng, vạch đánh dấu)
- 日nhật(mặt trời, ngày)
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
thăm lại chốn xưa [thành ngữ]
Chúng tôi trở lại nơi cũ, cảm giác rất khác.
thăm lại chốn xưa [thành ngữ]
Chúng tôi trở lại nơi cũ, cảm giác rất khác.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Nước chảy như tua cờ bay phất phới, gợi hình ảnh bơi lội, du ngoạn.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Nước chảy như tua cờ bay phất phới, gợi hình ảnh bơi lội, du ngoạn.
thăm lại chốn xưa [thành ngữ]
thăm lại chốn xưa [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.