- 日nhật(mặt trời, ngày)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
trục thời gian; dòng thời gian
中表示事件按顺序发生的时间线或图表biǎoshì shìjiàn àn shùnxù fāshēng de shíjiān xiàn huò túbiǎo
Trục thời gian này hiển thị các sự kiện lịch sử.
niên biểu; bảng niên đại
中按照时间顺序排列的事件记录ànzhào shíjiān shùnxù páiliè de shìjiàn jìlù
Dự án này có một dòng thời gian rõ ràng.
trục thời gian; dòng thời gian
中表示事件按顺序发生的时间线或图表biǎoshì shìjiàn àn shùnxù fāshēng de shíjiān xiàn huò túbiǎo
Trục thời gian này hiển thị các sự kiện lịch sử.
niên biểu; bảng niên đại
中按照时间顺序排列的事件记录ànzhào shíjiān shùnxù páiliè de shìjiàn jìlù
Dự án này có một dòng thời gian rõ ràng.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
trục thời gian; dòng thời gian
trục thời gian; dòng thời gian
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.