- 曰viết(nói, viết)
- 一nhất(một, thêm một lần)
- 乂nghệ(cắt bỏ, chỉnh sửa)
Thêm một lần chỉnh sửa lời nói cũ là 'thay đổi' (更).
càng là; lại càng
中更加,越发,程度更深gèngjiā、yuèfā、chéngdù gèng shēn
Anh ấy càng là một người tốt.
càng là; lại càng
中更加,越发,程度更深gèngjiā、yuèfā、chéngdù gèng shēn
Anh ấy càng là một người tốt.
Thêm một lần chỉnh sửa lời nói cũ là 'thay đổi' (更).
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
Thêm một lần chỉnh sửa lời nói cũ là 'thay đổi' (更).
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
càng là; lại càng
càng là; lại càng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.