- 月nguyệt(mặt trăng (tượng hình))
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
ông Tơ Hồng; ông Nguyệt Lão
Nguyệt Lão là vị thần cai quản hôn nhân.
người mai mối; bà mối lớn (người đứng ra làm mối hôn nhân)
người trung gian; người môi giới
ông Tơ Hồng; ông Nguyệt Lão
Nguyệt Lão là vị thần cai quản hôn nhân.
người mai mối; bà mối lớn (người đứng ra làm mối hôn nhân)
người trung gian; người môi giới
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
ông Tơ Hồng; ông Nguyệt Lão
ông Tơ Hồng; ông Nguyệt Lão
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.