- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có cách; có biện pháp
Chúng tôi có cách giải quyết vấn đề này.
có cách; có phương pháp
Anh ấy là một người rất tháo vát.
sáng tạo; ý tưởng sáng tạo
có cách; có biện pháp
Chúng tôi có cách giải quyết vấn đề này.
có cách; có phương pháp
Anh ấy là một người rất tháo vát.
sáng tạo; ý tưởng sáng tạo
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Làm việc cần dùng sức lực tỏa ra nhiều hướng như hai nét phân kỳ.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Làm việc cần dùng sức lực tỏa ra nhiều hướng như hai nét phân kỳ.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
có cách; có biện pháp
có cách; có biện pháp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy là một người rất có năng lực.
Anh ấy là một người rất có năng lực.