- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có ích; hữu dụng
Cuốn sách này rất hữu ích cho bạn.
có ích; hữu dụng
Cuốn sách này rất hữu ích cho bạn.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Giúp đỡ như tấm khăn vải của một quốc gia che chở cho dân.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Giúp đỡ như tấm khăn vải của một quốc gia che chở cho dân.
có ích; hữu dụng
có ích; hữu dụng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.