- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
lời nói có lý; có nghĩa lý
Công việc này rất có ý nghĩa.
có ý nghĩa; có nghĩa lý
Đây là một cuốn sách có ý nghĩa.
có ý nghĩa; có giá trị
lời nói có lý; có nghĩa lý
Công việc này rất có ý nghĩa.
có ý nghĩa; có nghĩa lý
Đây là một cuốn sách có ý nghĩa.
có ý nghĩa; có giá trị
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
lời nói có lý; có nghĩa lý
lời nói có lý; có nghĩa lý
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
có ý nghĩa
Đây là một việc rất có ý nghĩa.
có ý nghĩa
Đây là một việc rất có ý nghĩa.
đáng tiền; có lợi; hời
có nghĩa; có ý nghĩa
thấm vị; đậm đà (thức ăn thấm gia vị); thú vị; hấp dẫn
Cuốn sách này rất có ý nghĩa.
có ý nghĩa
Đây là một việc rất có ý nghĩa.
có ý nghĩa
Đây là một việc rất có ý nghĩa.
đáng tiền; có lợi; hời
có nghĩa; có ý nghĩa
thấm vị; đậm đà (thức ăn thấm gia vị); thú vị; hấp dẫn
Cuốn sách này rất có ý nghĩa.