- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có lý; hợp lý
Những gì bạn nói rất có lý.
có lý; hợp lý
Những gì bạn nói rất có lý.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
có lý; hợp lý
có lý; hợp lý
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.