Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
đất bản địa; quê hương; (chỉ) trong nước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
đất bản địa; quê hương; (chỉ) trong nước
中本地;自己的国家或地方běn dì;zìjǐ de guójiā huò dìfang
Anh ấy rất yêu quê hương của mình.
bản địa; bản thổ; thuộc về nơi xuất phát (của một quốc gia, vùng đất)
中自己国家或地区本身的;不是外来的zìjǐ guójiā huò dìqū běnshēn de;búshì wàilái de
Đây là văn hóa bản địa.
đất bản địa; lãnh thổ chính quốc; bản địa
中某个国家或地区的本地土地和领土mǒugeǔ guójiā huò dìqū de běndì tǔdì hé lǐngtǔ
đất; thổ; địa phương; (khẩu) quê mùa
中某个地方自己的土地和地区mǒuɡe dìfang zìjǐ de tǔdì hé dìqū
đất bản địa; quê hương; (chỉ) trong nước
中本地;自己的国家或地方běn dì;zìjǐ de guójiā huò dìfang
Anh ấy rất yêu quê hương của mình.
bản địa; bản thổ; thuộc về nơi xuất phát (của một quốc gia, vùng đất)
中自己国家或地区本身的;不是外来的zìjǐ guójiā huò dìqū běnshēn de;búshì wàilái de
Đây là văn hóa bản địa.
đất bản địa; lãnh thổ chính quốc; bản địa
中某个国家或地区的本地土地和领土mǒugeǔ guójiā huò dìqū de běndì tǔdì hé lǐngtǔ
đất; thổ; địa phương; (khẩu) quê mùa
中某个地方自己的土地和地区mǒuɡe dìfang zìjǐ de tǔdì hé dìqū
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.