- 乂ngải(cắt, trừ diệt)
- 木mộc(cây gỗ)
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
tàn sát; thảm sát
中大规模地杀死很多人dà guīmó de shāsǐ hěnduō rén
Chiến tranh mang đến sự tàn sát.
giết mổ; tàn sát
中大量杀死人或动物dà liàng shā sǐ rén huò dòngwù
tàn sát; thảm sát
中大规模地杀死很多人dà guīmó de shāsǐ hěnduō rén
Chiến tranh mang đến sự tàn sát.
giết mổ; tàn sát
中大量杀死人或动物dà liàng shā sǐ rén huò dòngwù
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
tàn sát; thảm sát
tàn sát; thảm sát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.