- 大đại(người dang tay chân (tượng hình))
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
thảm sát; diệt chủng; đại đồ sát
中大规模杀害很多人的暴力事件dà guīmó shāhài hěnduō rén de bàolì shìjiàn
Thảm sát Nam Kinh là một bi kịch lịch sử.
thảm sát; diệt chủng; đại đồ sát
中大规模杀害很多人的暴力事件dà guīmó shāhài hěnduō rén de bàolì shìjiàn
Thảm sát Nam Kinh là một bi kịch lịch sử.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
thảm sát; diệt chủng; đại đồ sát
thảm sát; diệt chủng; đại đồ sát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.