- 屮triệt(mầm cây nhú lên)
- 凵khảm(hố, miệng hố)
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
xuất sắc; kiệt xuất
中非常优秀,超过一般水平fēicháng yōuxiù、chāoguò yībān shuǐpíng
Anh ấy là một nhà khoa học xuất sắc.
kiệt xuất; tài giỏi; xuất chúng
中非常出色、优秀的,超过一般人fēicháng chūsè、yōuxiù de,chāoguò yībān rén
Anh ấy là một nhà khoa học kiệt xuất.
xuất sắc; kiệt xuất
中非常优秀,超过一般水平fēicháng yōuxiù、chāoguò yībān shuǐpíng
Anh ấy là một nhà khoa học xuất sắc.
kiệt xuất; tài giỏi; xuất chúng
中非常出色、优秀的,超过一般人fēicháng chūsè、yōuxiù de,chāoguò yībān rén
Anh ấy là một nhà khoa học kiệt xuất.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
xuất sắc; kiệt xuất
xuất sắc; kiệt xuất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
kiệt xuất; xuất sắc; nổi bật
中特别好的、比别人强很多的tèbié hǎo de、bǐ biérén qiáng hěnduō de
kiệt xuất; xuất sắc; nổi bật
中特别优秀、比其他人更好的tèbié yōuxiù、bǐ qítā rén gèng hǎo de
không bình thường; phi thường; đặc biệt
中与众不同;表现得特别好yǔ zhòng búyàng;biǎoxiàn de tèbié hǎo
kiệt xuất; xuất sắc; nổi bật
中特别好的、比别人强很多的tèbié hǎo de、bǐ biérén qiáng hěnduō de
kiệt xuất; xuất sắc; nổi bật
中特别优秀、比其他人更好的tèbié yōuxiù、bǐ qítā rén gèng hǎo de
không bình thường; phi thường; đặc biệt
中与众不同;表现得特别好yǔ zhòng búyàng;biǎoxiàn de tèbié hǎo