- 木mộc(cây)
- 公công(công cộng, chung)
Cây thông đứng giữa rừng như tài sản chung của mọi người.
buông tay; thả tay
中停止握住某物;放开手tíngzhǐ wòzhù mǒuwù;fàngkāi shǒu
Xin hãy buông tay!
buông tay; thả tay
中放开手;不再握住fàngkāi shǒu、búzài wòzhù
buông tay; thả tay
中停止握住某物;放开手tíngzhǐ wòzhù mǒuwù;fàngkāi shǒu
Xin hãy buông tay!
buông tay; thả tay
中放开手;不再握住fàngkāi shǒu、búzài wòzhù
Cây thông đứng giữa rừng như tài sản chung của mọi người.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Cây thông đứng giữa rừng như tài sản chung của mọi người.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
buông tay; thả tay
buông tay; thả tay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.