- 木mộc(gỗ, cây)
- 仓thương(kho lúa)
Súng ngày xưa làm bằng gỗ, âm đọc gần giống 'thương' (kho).
đấu súng; giao tranh bằng súng
中用枪互相射击的战斗yòng qiāng hùxiāng shè jī de zhàn dòu
Bộ phim này có rất nhiều cảnh đấu súng.
đấu súng; giao tranh bằng súng
中用枪互相射击的战斗yòng qiāng hùxiāng shè jī de zhàn dòu
Họ đang tiến hành một cuộc đấu súng.
đấu súng; giao tranh bằng súng
中用枪互相射击的战斗yòng qiāng hùxiāng shè jī de zhàn dòu
Bộ phim này có rất nhiều cảnh đấu súng.
đấu súng; giao tranh bằng súng
中用枪互相射击的战斗yòng qiāng hùxiāng shè jī de zhàn dòu
Họ đang tiến hành một cuộc đấu súng.
Súng ngày xưa làm bằng gỗ, âm đọc gần giống 'thương' (kho).
Súng ngày xưa làm bằng gỗ, âm đọc gần giống 'thương' (kho).
đấu súng; giao tranh bằng súng
đấu súng; giao tranh bằng súng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.