- 木mộc(gỗ, cây)
- 仓thương(kho lúa)
Súng ngày xưa làm bằng gỗ, âm đọc gần giống 'thương' (kho).
tay súng; xạ thủ; người thi hộ; người viết thuê
中代替别人参加考试的人dàitì biérén cānjiā kǎoshì de rén
Anh ấy là một người thi hộ.
người viết thuê (làm bài thay); tay súng; xạ thủ
中为他人代写文章或作业的人wèi tārén dàixiě wénzhāng huò zuòyè de rén
Anh ấy là một tay viết thuê.
tay súng; xạ thủ; người thi hộ; người viết thuê
中代替别人参加考试的人dàitì biérén cānjiā kǎoshì de rén
Anh ấy là một người thi hộ.
người viết thuê (làm bài thay); tay súng; xạ thủ
中为他人代写文章或作业的人wèi tārén dàixiě wénzhāng huò zuòyè de rén
Anh ấy là một tay viết thuê.
Súng ngày xưa làm bằng gỗ, âm đọc gần giống 'thương' (kho).
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Súng ngày xưa làm bằng gỗ, âm đọc gần giống 'thương' (kho).
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
tay súng; xạ thủ; người thi hộ; người viết thuê
tay súng; xạ thủ; người thi hộ; người viết thuê
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
tay súng; xạ thủ; người viết thuê (làm bài hộ)
中用枪射击的人;也指代人写文章或做作业的人yòng qiāng shè jī de rén;yě zhǐ dàirén xiě wénzhāng huò zuò zuòyè de rén
Anh ấy là một tay súng.
tay súng; xạ thủ; (khẩu) người viết thuê
中使用枪支射击的人shǐyòng qiāngzhī shè jī de rén
Anh ấy là một xạ thủ.
tay súng; xạ thủ; người viết thuê (làm bài hộ)
中用枪射击的人;也指代人写文章或做作业的人yòng qiāng shè jī de rén;yě zhǐ dàirén xiě wénzhāng huò zuò zuòyè de rén
Anh ấy là một tay súng.
tay súng; xạ thủ; (khẩu) người viết thuê
中使用枪支射击的人shǐyòng qiāngzhī shè jī de rén
Anh ấy là một xạ thủ.