- 木mộc(cây gỗ)
- 旦đán(bình minh, buổi sáng sớm)
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
tìm kiếm; tra tìm
中寻求某种信息或东西xúnqiú mǒuzhǒng xìnxī huò dōngxi
Xin hãy giúp tôi tìm kiếm một chút.
ngước nhìn; ngưỡng mộ
中寻找或搜索某个东西xúnzhǎo huò soǔsuǒ mǒugè dōngxi
Bạn hãy tra từ này một chút.
tìm kiếm; tra tìm
中寻求某种信息或东西xúnqiú mǒuzhǒng xìnxī huò dōngxi
Xin hãy giúp tôi tìm kiếm một chút.
ngước nhìn; ngưỡng mộ
中寻找或搜索某个东西xúnzhǎo huò soǔsuǒ mǒugè dōngxi
Bạn hãy tra từ này một chút.
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
Dùng tay cầm giáo mà lùng sục, tìm kiếm kẻ thù.
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
Dùng tay cầm giáo mà lùng sục, tìm kiếm kẻ thù.
tìm kiếm; tra tìm
tìm kiếm; tra tìm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.