- 扌thủ(bàn tay)
- 叟tẩu(ông lão lục lọ)
Dùng tay lục lọ tìm kiếm như ông lão mò mẫm trong bóng tối.
tìm; tìm kiếm
中仔细查找或检查某个地方zǐxì cházhǎo huò jiǎnchá mǒuɡe dìfang
Cảnh sát đang lục soát căn nhà.
tìm; tìm kiếm
中仔细查找或检查某个地方zǐxì cházhǎo huò jiǎnchá mǒuɡe dìfang
Cảnh sát đang lục soát căn nhà.
Dùng tay lục lọ tìm kiếm như ông lão mò mẫm trong bóng tối.
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
Dùng tay lục lọ tìm kiếm như ông lão mò mẫm trong bóng tối.
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
tìm; tìm kiếm
tìm; tìm kiếm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.