- 女nữ(người phụ nữ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
sống động như thật; sinh động như thật [thành ngữ]
Bức tranh này sống động như thật.
thiết thực; thực sự; cụ thể
Bức tranh này vẽ rất sống động.
sống động như thật; sinh động như thật [thành ngữ]
Bức tranh này sống động như thật.
thiết thực; thực sự; cụ thể
Bức tranh này vẽ rất sống động.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
sống động như thật; sinh động như thật [thành ngữ]
sống động như thật; sinh động như thật [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.