- 木mộc(cây gỗ)
- 艮cấn(cứng chắc, dừng lại)
Rễ cây (根) là phần gỗ cứng chắc nằm sâu dưới đất, không hề dịch chuyển.
căn nguyên; nguồn gốc; gốc rễ
Căn nguyên của chuyện này là gì?
lai lịch; xuất xứ; nguồn gốc
Căn nguyên của vấn đề này là gì?
căn nguyên; nguồn gốc; gốc rễ
Căn nguyên của chuyện này là gì?
lai lịch; xuất xứ; nguồn gốc
Căn nguyên của vấn đề này là gì?
Rễ cây (根) là phần gỗ cứng chắc nằm sâu dưới đất, không hề dịch chuyển.
Rễ cây (根) là phần gỗ cứng chắc nằm sâu dưới đất, không hề dịch chuyển.
căn nguyên; nguồn gốc; gốc rễ
căn nguyên; nguồn gốc; gốc rễ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.