- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
bột quả sồi; bột hạt dẻ sồi
Bột hạt sồi có thể dùng để làm bánh mì.
bột quả sồi; bột hạt dẻ sồi
Bột hạt sồi có thể dùng để làm bánh mì.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
bột quả sồi; bột hạt dẻ sồi
bột quả sồi; bột hạt dẻ sồi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.