hoan hô; tung hô; cổ vũ nhiệt liệt
中大声叫好、赞成或庆祝dàshēng jiàohǎo、zànchéng huò qìngzhù
Mọi người hoan hô anh ấy.
cổ vũ; tiếp thêm sức mạnh
中大声叫喊,表示高兴或支持dàshēng jiàohan, biǎoshì gaoxìng huò zhīchí
Mọi người đều đang hoan hô.
hoan hô; tung hô; cổ vũ nhiệt liệt
中大声叫好、赞成或庆祝dàshēng jiàohǎo、zànchéng huò qìngzhù
Mọi người hoan hô anh ấy.
cổ vũ; tiếp thêm sức mạnh
中大声叫喊,表示高兴或支持dàshēng jiàohan, biǎoshì gaoxìng huò zhīchí
Mọi người đều đang hoan hô.
hoan hô; tung hô; cổ vũ nhiệt liệt
hoan hô; tung hô; cổ vũ nhiệt liệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.