汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
/
Auto
中→VI
VI→中
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Gia đình
→
Ăn uống
→
Du lịch
→
Công việc
→
Trường học
→
Thể thao
→
Xem tất cả 36 chủ đề →
欹 yī — y | KoiSpeak
欹
🔊
yī
y
thán từ
1 nghĩa
NGHĨA
CÁCH VIẾT
Tập viết
Đang tải…
CẤU TẠO
NGHĨA
NGHĨA
壹
叹
thán từ
thán từ
CÁCH VIẾT
Tập viết
Đang tải…
⽋
bộ khiếm · 12 nét
CẤU TẠO
⿰
(xếp ngang)
+
NGHĨA
壹
叹
thán từ
thán từ
欹
🔊
yī
y
⽋
bộ khiếm · thiếu
// NGHĨA CHÍNH
thán từ
1 nghĩa
12 nét
⿰
(xếp ngang)
奇
+
欠
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
欠
🔊
qiàn
nợ; thiếu
次
🔊
cì
thứ; lần; lượt (đơn vị đếm hành động)
歌
🔊
gē
bài hát; ca khúc
欧
🔊
ōu
âu (dùng để phiên âm)
欸
🔊
ǎi
(Đài) (văn) quát mắng; la rầy to
歇
🔊
xiē
nghỉ ngơi; dừng lại
款
🔊
kuǎn
mặt cắt; tiết diện
欲
🔊
yù
muốn; mong muốn; ham muốn; dục vọng
歉
🔊
qiàn
nhượng bộ; chịu thua; xin lỗi
欣
🔊
xīn
vui vẻ; hạnh phúc
欢
🔊
huān
vui mừng; hân hoan; hỷ duyệt
欺
🔊
qī
lừa dối; bắt nạt; chiếm lợi bất công
奇
欠