vui mừng; hân hoan; hỷ duyệt
vui mừng; hân hoan; hỷ duyệt
vui mừng; hân hoan; hỷ duyệt(kế thừa)
Chúc bạn sinh nhật vui vẻ, ngày nào cũng vui!
vui vẻ; hạnh phúc(kế thừa)
vui mừng hớn hở; sung sướng rạng rỡ(kế thừa)
Anh ấy trông rất vui vẻ.
vui mừng; hân hoan; hỷ duyệt(kế thừa)
Chúc bạn sinh nhật vui vẻ, ngày nào cũng vui!
vui vẻ; hạnh phúc(kế thừa)
vui mừng hớn hở; sung sướng rạng rỡ(kế thừa)
Anh ấy trông rất vui vẻ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.