- 一nhất(một đường thẳng (ranh giới, đích đến))
- 止chỉ(dừng lại, bàn chân)
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
ngay thẳng và quang minh chính đại [thành ngữ]
Anh ấy luôn làm việc một cách chính trực.
ngay thẳng và quang minh chính đại [thành ngữ]
Anh ấy luôn làm việc một cách chính trực.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
ngay thẳng và quang minh chính đại [thành ngữ]
ngay thẳng và quang minh chính đại [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.