- 一nhất(một đường thẳng (ranh giới, đích đến))
- 止chỉ(dừng lại, bàn chân)
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
thực hiện; chấp hành; thi hành
Anh ta đã bị xử tử.
pháp luật; chính pháp; (Phật) Chánh Pháp
Chính pháp là cốt lõi của Phật giáo.
thực hiện; chấp hành; thi hành
Anh ta đã bị xử tử.
pháp luật; chính pháp; (Phật) Chánh Pháp
Chính pháp là cốt lõi của Phật giáo.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
thực hiện; chấp hành; thi hành
thực hiện; chấp hành; thi hành
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.