- 一nhất(một đường thẳng (ranh giới, đích đến))
- 止chỉ(dừng lại, bàn chân)
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
đứng đắn; ngay thẳng; chính trực
Anh ấy là một người rất chính trực.
Viện trưởng Vương xử sự ngay thẳng, làm việc công minh, chưa từng gây khó dễ cho ai, mọi người đều tôn kính ông ấy.
đứng đắn; chính đáng; uy tín (của doanh nghiệp v.v.)
đứng đắn; ngay thẳng; chính trực
Anh ấy là một người rất chính trực.
Viện trưởng Vương xử sự ngay thẳng, làm việc công minh, chưa từng gây khó dễ cho ai, mọi người đều tôn kính ông ấy.
đứng đắn; chính đáng; uy tín (của doanh nghiệp v.v.)
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
đứng đắn; ngay thẳng; chính trực
đứng đắn; ngay thẳng; chính trực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Công ty này rất uy tín.
Công ty này rất uy tín.