- 方phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
vuông vắn; ngay thẳng; chính trực
中形状方形、线条笔直;为人正直、公正xíngzhuàng fāngxíng、xiàntiáo bǐzhí;wéirén zhèngzhí、gōngzhèng
Chữ của anh ấy viết rất ngay ngắn.
vuông vắn; ngay thẳng; chính trực
中正直、公正、没有歪斜的样子zhèngzhí、gōngzhèng、méiyǒu wāixié de yàngzi
Anh ấy trông rất vuông vắn.
sạch sẽ; gọn gàng
中整洁、清爽、没有杂乱zhěngjiié、qīnghuǎng、méiyǒu záluàn
vuông vắn; ngay thẳng; chính trực
中形状方形、线条笔直;为人正直、公正xíngzhuàng fāngxíng、xiàntiáo bǐzhí;wéirén zhèngzhí、gōngzhèng
Chữ của anh ấy viết rất ngay ngắn.
vuông vắn; ngay thẳng; chính trực
中正直、公正、没有歪斜的样子zhèngzhí、gōngzhèng、méiyǒu wāixié de yàngzi
Anh ấy trông rất vuông vắn.
sạch sẽ; gọn gàng
中整洁、清爽、没有杂乱zhěngjiié、qīnghuǎng、méiyǒu záluàn
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.