- 一nhất(một đường thẳng (ranh giới, đích đến))
- 止chỉ(dừng lại, bàn chân)
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
đúng lúc sắp; vừa định (làm gì)
中马上就要;即将mǎshàng jiù yào;jíjiāng
Tôi đang định ra ngoài.
vừa mới; ngay khi vừa
中表示即将做某事,还没有开始做biǎoshì jíjiāng zuò mǒushì, háishi méiyǒu kāishǐ zuò
Tôi vừa định ra ngoài.
đúng lúc sắp; vừa định (làm gì)
中马上就要;即将mǎshàng jiù yào;jíjiāng
Tôi đang định ra ngoài.
vừa mới; ngay khi vừa
中表示即将做某事,还没有开始做biǎoshì jíjiāng zuò mǒushì, háishi méiyǒu kāishǐ zuò
Tôi vừa định ra ngoài.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
đúng lúc sắp; vừa định (làm gì)
đúng lúc sắp; vừa định (làm gì)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.