- 止chỉ(bàn chân, dừng lại)
- 匕bỉ(người đang quỳ, chỉ thị)
Bàn chân dừng lại ngay chỗ này — đây chính là nơi ta đứng.
nơi này; chỗ này
中现在所在的地方xiànzài suǒzài de dìfang
Chỗ này cấm đỗ xe.
Cấm đậu xe nơi đây.
(văn) nơi đây; chỗ này
中这个地方;这里zhège dìfang;zhèlǐ
nơi này; chỗ này
中现在所在的地方xiànzài suǒzài de dìfang
Chỗ này cấm đỗ xe.
Cấm đậu xe nơi đây.
(văn) nơi đây; chỗ này
中这个地方;这里zhège dìfang;zhèlǐ
Bàn chân dừng lại ngay chỗ này — đây chính là nơi ta đứng.
Nơi chốn là chỗ người bước chậm lại để bói xem nên dừng chân ở đâu.
Bàn chân dừng lại ngay chỗ này — đây chính là nơi ta đứng.
Nơi chốn là chỗ người bước chậm lại để bói xem nên dừng chân ở đâu.
nơi này; chỗ này
nơi này; chỗ này
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.