võ sĩ; samurai
中日本古代的战士,穿着盔甲,使用刀剑战斗rìběn gǔdài de zhàn shì, chuānzháo kuījiǎ, shǐyòng dāojiàn zhàndòu
Võ sĩ là chiến binh của Nhật Bản.
chiến sĩ; chiến binh; dũng sĩ
中拿着武器打仗的人názhe wǔqì dǎzhàng de rén
Võ sĩ rất dũng cảm.
võ sĩ; samurai
中日本古代的战士,穿着盔甲,使用刀剑战斗rìběn gǔdài de zhàn shì, chuānzháo kuījiǎ, shǐyòng dāojiàn zhàndòu
Võ sĩ là chiến binh của Nhật Bản.
chiến sĩ; chiến binh; dũng sĩ
中拿着武器打仗的人názhe wǔqì dǎzhàng de rén
Võ sĩ rất dũng cảm.
võ sĩ; samurai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.