chiến sĩ; binh sĩ; chiến binh
中参加战争或军队的人cānjiā zhànzhēng huò jūnduì de rén
Anh ấy là một chiến sĩ.
chiến sĩ; chiến binh; dũng sĩ
中参加战争或为某种事业奋斗的人cānjiā zhànzhēng huò wèi mǒuzhǒng shìyè fènndòu de rén
Anh ấy là một chiến sĩ dũng cảm.
chiến sĩ; binh sĩ; chiến binh
中参加战争或军队的人cānjiā zhànzhēng huò jūnduì de rén
Anh ấy là một chiến sĩ.
chiến sĩ; chiến binh; dũng sĩ
中参加战争或为某种事业奋斗的人cānjiā zhànzhēng huò wèi mǒuzhǒng shìyè fènndòu de rén
Anh ấy là một chiến sĩ dũng cảm.
chiến sĩ; binh sĩ; chiến binh
chiến sĩ; binh sĩ; chiến binh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
tráng sĩ; dũng sĩ
中参加战争、保护国家的军人cānjiā zhànyǎng、bǎohù guójiā de jūnrén
danh từ đo lường (lượng từ): 個|个[gè4]
中参加战争、保卫国家的军人cānjiā zhànzhēng、bǎowèi guójiā de jūnrén
tráng sĩ; dũng sĩ
中参加战争、保护国家的军人cānjiā zhànyǎng、bǎohù guójiā de jūnrén
danh từ đo lường (lượng từ): 個|个[gè4]
中参加战争、保卫国家的军人cānjiā zhànzhēng、bǎowèi guójiā de jūnrén