- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 匕bỉ(người gục xuống, thi thể)
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
từ bỏ hy vọng; thôi không còn ảo tưởng nữa
Anh ấy đã từ bỏ rồi.
từ bỏ hy vọng; nguôi lòng; thôi không nghĩ đến nữa
Anh ấy đã từ bỏ hy vọng rồi.
thôi ảo tưởng; từ bỏ hi vọng; nguôi lòng
Bạn từ bỏ đi!
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
từ bỏ hy vọng; thôi không còn ảo tưởng nữa
Anh ấy đã từ bỏ rồi.
từ bỏ hy vọng; nguôi lòng; thôi không nghĩ đến nữa
Anh ấy đã từ bỏ hy vọng rồi.
thôi ảo tưởng; từ bỏ hi vọng; nguôi lòng
Bạn từ bỏ đi!
từ bỏ; dứt bỏ
Bạn đừng bỏ cuộc.
thôi đi; bỏ qua chuyện đó
Bạn bỏ cuộc đi!
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
từ bỏ hy vọng; thôi không còn ảo tưởng nữa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
từ bỏ; dứt bỏ
Bạn đừng bỏ cuộc.
thôi đi; bỏ qua chuyện đó
Bạn bỏ cuộc đi!