- 門môn(cánh cửa)
- 日nhật(mặt trời, ánh sáng)
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
truyện dân gian; chuyện cổ tích dân gian
Tôi thích nghe truyện dân gian.
truyện dân gian; truyện cổ dân gian
truyện dân gian; chuyện cổ tích dân gian
Tôi thích nghe truyện dân gian.
truyện dân gian; truyện cổ dân gian
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
truyện dân gian; chuyện cổ tích dân gian
truyện dân gian; chuyện cổ tích dân gian
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.