- 水thủy(nước (tượng hình))HỘI Ý
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
trên mặt nước; trên nước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
trên mặt nước; trên nước
中在水的表面上zài shuǐ de biǎomiàn shang
Các môn thể thao dưới nước rất thú vị.
trên mặt nước; dưới nước; thủy thượng
中在水面上;与水有关的zài shuǐmiàn shàng;yǔ shuǐ yǒuguān de
thị trấn Thuỷ Thượng, huyện Gia Nghĩa, Đài Loan
中台湾嘉义县的一个乡镇Táiwān Jiāyì xiàn de yī ge xiāngzhèn
trên mặt nước; trên nước
中在水的表面上zài shuǐ de biǎomiàn shang
Các môn thể thao dưới nước rất thú vị.
trên mặt nước; dưới nước; thủy thượng
中在水面上;与水有关的zài shuǐmiàn shàng;yǔ shuǐ yǒuguān de
thị trấn Thuỷ Thượng, huyện Gia Nghĩa, Đài Loan
中台湾嘉义县的一个乡镇Táiwān Jiāyì xiàn de yī ge xiāngzhèn