- 水thủy(nước (tượng hình))
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
điện nước; thuỷ điện
Tiền điện nước rất đắt.
năng lượng thủy điện; thủy năng
Nhà máy thủy điện là năng lượng sạch.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
điện nước; thuỷ điện
Tiền điện nước rất đắt.
năng lượng thủy điện; thủy năng
Nhà máy thủy điện là năng lượng sạch.
điện nước; thuỷ điện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.