- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 元nguyên(nguồn gốc, ban đầu)
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
mãi mãi; vĩnh viễn
中一直都不会改变;没有尽头yīzhí dōu búhuì gǎibiàn;méiyǒu jìntou
Em sẽ mãi yêu anh.
Tình bạn sẽ mãi mãi không tan biến dù có xa cách.
Tôi nhớ mãi việc ấy.
mãi mãi; vĩnh viễn
中一直都不会改变;没有尽头yīzhí dōu búhuì gǎibiàn;méiyǒu jìntou
Em sẽ mãi yêu anh.
Tình bạn sẽ mãi mãi không tan biến dù có xa cách.
Tôi nhớ mãi việc ấy.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
mãi mãi; vĩnh viễn
mãi mãi; vĩnh viễn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
vĩnh viễn; mãi mãi
中一直继续,没有终结yīzhí jìxù, méiyǒu zhōngjiē
Tình bạn là tài sản không bao giờ mất đi.
vĩnh viễn; mãi mãi
中一直继续,没有终结yīzhí jìxù, méiyǒu zhōngjiē
Tình bạn là tài sản không bao giờ mất đi.