- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
vũng nước; ao nhỏ
Trong ao có rất nhiều cá.
bể tắm; hồ nhỏ; bể chứa nước
Cái hồ này rất sâu.
bể; ao; hố; sàn nhảy của phòng khiêu vũ
vũng nước; ao nhỏ
Trong ao có rất nhiều cá.
bể tắm; hồ nhỏ; bể chứa nước
Cái hồ này rất sâu.
bể; ao; hố; sàn nhảy của phòng khiêu vũ
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
vũng nước; ao nhỏ
vũng nước; ao nhỏ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
khoang ghế ngồi phía trước (trong rạp hát); lòng hồ; bể
Khu ghế trước của nhà hát rất nhỏ.
khoang ghế ngồi phía trước (trong rạp hát); lòng hồ; bể
Khu ghế trước của nhà hát rất nhỏ.