- 氵thủy(nước)
- 殳thù(vũ khí, gậy đánh)
Nước nhấn chìm mọi thứ như một cây gậy quật xuống, làm cho biến mất.
tịch thu; tịch biên
Cảnh sát đã tịch thu hộ chiếu của anh ấy.
tịch thu; tịch biên
Cảnh sát đã tịch thu hộ chiếu của anh ấy.
Nước nhấn chìm mọi thứ như một cây gậy quật xuống, làm cho biến mất.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Nước nhấn chìm mọi thứ như một cây gậy quật xuống, làm cho biến mất.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
tịch thu; tịch biên
tịch thu; tịch biên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.