Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
rưng rưng nước mắt; ngậm lệ
// NGHĨA CHÍNHrưng rưng nước mắt; ngậm lệ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Cô ấy nhìn tôi với đôi mắt đẫm lệ.
nhánh sông; phụ lưu