- 氵thủy(nước)
- 世thế(đời, thế gian)
Nước chảy tràn ra ngoài như dòng đời không thể ngăn lại — đó là rò rỉ, tiết lộ.
tiết lộ bí mật; rò rỉ thông tin mật
tiết lộ bí mật; rò rỉ thông tin mật
Nước chảy tràn ra ngoài như dòng đời không thể ngăn lại — đó là rò rỉ, tiết lộ.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Nước chảy tràn ra ngoài như dòng đời không thể ngăn lại — đó là rò rỉ, tiết lộ.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
tiết lộ bí mật; rò rỉ thông tin mật
tiết lộ bí mật; rò rỉ thông tin mật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.