- 氵thủy(nước)
- 去khứ(đi, rời khỏi)
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
bích (mặt bích); mặt bích nối ống
中管子或轴上突出的圆形边缘,用于连接或固定guǎnzi huò zhóu shang túchū de yuánxíng biānyuán, yònyú liánjiē huò gùdìng
Mặt bích này là mới.
bích (mặt bích); mặt bích nối ống
中管子或轴上突出的圆形边缘,用于连接或固定guǎnzi huò zhóu shang túchū de yuánxíng biānyuán, yònyú liánjiē huò gùdìng
Mặt bích này là mới.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
bích (mặt bích); mặt bích nối ống
bích (mặt bích); mặt bích nối ống
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.