- 氵thủy(nước)
- 去khứ(đi, rời khỏi)
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Pháp; nước Pháp
中欧洲西部的国家,首都是巴黎ōuzhōu xībù de guójiā、shǒudū shì Bālì
Pháp là một quốc gia xinh đẹp.
Nước Pháp muôn năm.
Pháp; nước Pháp
中欧洲西部的国家,首都是巴黎ōuzhōu xībù de guójiā、shǒudū shì Bālì
Pháp là một quốc gia xinh đẹp.
Nước Pháp muôn năm.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
Pháp; nước Pháp
Pháp; nước Pháp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.