- 氵thủy(nước)
- 同đồng(cùng nhau, thông nhau)
Hang động là nơi nước chảy xuyên qua, thông suốt với nhau.
mở toang; rộng mở
Cánh cửa lớn đang mở rộng.
mở toang; rộng mở
Cánh cửa lớn đang mở rộng.
Hang động là nơi nước chảy xuyên qua, thông suốt với nhau.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Hang động là nơi nước chảy xuyên qua, thông suốt với nhau.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
mở toang; rộng mở
mở toang; rộng mở
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.